tiền giấy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại tiền tệ được làm bằng giấy: "tiền giấy" là loại tiền do ngân hàng trung ương hoặc nhà nước phát hành, được in trên chất liệu giấy (hoặc polymer), dùng để lưu thông trong nền kinh tế.
- Giá trị lưu thông: "tiền giấy" mang giá trị danh nghĩa do pháp luật quy định, không có giá trị tự thân (không như vàng bạc), và được chấp nhận làm phương tiện thanh toán chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy lấy một tập tiền làm bằng giấy từ máy rút tiền tự động.)
- (Loại tiền làm từ giấy thường dễ hỏng hơn loại làm từ nhựa.)
- (Cơ quan quản lý tiền tệ của Việt Nam in ra các tờ tiền bằng giấy với các giá trị khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiền giấy bạc": cụm từ cổ hoặc văn chương, chỉ tiền giấy nói chung, mang sắc thái trang trọng.
- Ông cụ cất kỹ những tờ tiền giấy bạc trong hộp sắt. (Người già giữ gìn cẩn thận các tờ tiền bằng giấy trong hộp kim loại.)
"tiền giấy không còn giá trị": tình trạng tiền giấy bị thu hồi hoặc mất hiệu lực pháp lý.
- Sau đợt cải cách, nhiều loại tiền giấy cũ không còn giá trị lưu hành. (Sau khi thay đổi chính sách, nhiều tờ tiền giấy cũ không được dùng để mua bán nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Tiền polymer (danh từ): tiền được làm từ chất liệu nhựa, bền hơn tiền giấy.
- Việt Nam đã chuyển từ tiền giấy sang tiền polymer. (Việt Nam thay thế tiền giấy bằng tiền nhựa.)
Tiền kim loại (danh từ): tiền xu làm từ kim loại, thường có mệnh giá nhỏ.
- Tiền kim loại thường được dùng làm tiền lẻ. (Tiền xu thường dùng để trả các khoản nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Giấy bạc: từ cũ, ít dùng, chỉ tiền giấy.
- Tiền mặt: tiền dưới dạng vật chất (gồm cả tiền giấy và tiền kim loại), đối lập với tiền điện tử.
- Anh ấy thích thanh toán bằng tiền mặt hơn thẻ. (Anh ấy ưa dùng tiền vật chất hơn thẻ tín dụng.)
Thành ngữ liên quan
- Tiền giấy như ngô: (thành ngữ) chỉ sự dư thừa tiền, nhiều đến mức rẻ rúng.
- Thời kỳ siêu lạm phát, tiền giấy như ngô, người ta dùng tiền để đốt lò. (Khi giá cả tăng phi mã, tiền giấy trở nên vô giá trị, người ta dùng nó làm chất đốt.)